kéo lưới
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng sức kéo tấm lưới lên khỏi mặt nước hoặc vào bờ: Hành động này thường được thực hiện bởi ngư dân sau khi lưới đã được thả xuống nước để đánh bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi thả lưới, các ngư dân bắt đầu kéo lưới lên. (Sau khi thả lưới, các ngư dân bắt đầu kéo lưới lên.)
- Công việc kéo lưới đòi hỏi nhiều sức lực và sự phối hợp của cả nhóm. (Công việc kéo lưới đòi hỏi nhiều sức lực và sự phối hợp của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kéo lưới" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc thu thập thông tin hoặc dữ liệu một cách rộng rãi, không chọn lọc.
- Công ty đang kéo lưới để tìm kiếm nhân tài mới. (Công ty đang kéo lưới để tìm kiếm nhân tài mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưới kéo (danh từ): Một loại ngư cụ, một tấm lưới được thiết kế để kéo dưới nước.
- Lưới kéo là công cụ đánh bắt phổ biến của ngư dân. (Lưới kéo là công cụ đánh bắt phổ biến của ngư dân.)
Từ đồng nghĩa
- Kéo cá: Hành động kéo lưới có cá lên (thường dùng trong giao tiếp thông tục).
- Thu lưới: Hành động thu hồi, kéo lưới về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "kéo lưới")