kéo lưới

kéo lưới

Sau khi thả lưới, các ngư dân bắt đầu kéo lưới lên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng sức kéo tấm lưới lên khỏi mặt nước hoặc vào bờ: Hành động này thường được thực hiện bởi ngư dân sau khi lưới đã được thả xuống nước để đánh bắt hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thả lưới, các ngư dân bắt đầu kéo lưới lên. (Sau khi thả lưới, các ngư dân bắt đầu kéo lưới lên.)
    • Công việc kéo lưới đòi hỏi nhiều sức lực sự phối hợp của cả nhóm. (Công việc kéo lưới đòi hỏi nhiều sức lực sự phối hợp của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kéo lưới" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc thu thập thông tin hoặc dữ liệu một cách rộng rãi, không chọn lọc.
    • Công ty đang kéo lưới để tìm kiếm nhân tài mới. (Công ty đang kéo lưới để tìm kiếm nhân tài mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưới kéo (danh từ): Một loại ngư cụ, một tấm lưới được thiết kế để kéo dưới nước.
    • Lưới kéo công cụ đánh bắt phổ biến của ngư dân. (Lưới kéo công cụ đánh bắt phổ biến của ngư dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Kéo : Hành động kéo lưới lên (thường dùng trong giao tiếp thông tục).
  • Thu lưới: Hành động thu hồi, kéo lưới về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "kéo lưới")